Lịch vạn niên
Ngày 9/7/1939 dương lịch là ngày 23/5 âm lịch, năm Kỷ Mão. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Đinh Mùi mang năng lượng Thủy — uyển chuyển và thấu đáo. Thích hợp để quan sát và học hỏi từ mọi tình huống. Ngày Hắc Đạo — ưu tiên hoàn tất việc cũ, tránh khởi sự những điều lớn mới.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.
Tháng 7/1939 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Kỷ Mão.
Ngày 9/7/1939 dương lịch là ngày 23/5 âm lịch năm Kỷ Mão. Ngày Đinh Mùi, tháng tân mùi, năm kỷ mão.
Ngày 9/7/1939 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Huyền Vũ. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Tu sửa nhà cửa, Xuất hành, đi xa, Xây dựng nhà, Dựng cột nhà, Chế tạo xe cộ. Nên kiêng: Khởi công đào đất, Động thổ, Đào giếng, An táng, chôn cất.
Các giờ hoàng đạo ngày 9/7/1939 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 9/7/1939 thuộc tiết Tiểu Thử, bắt đầu từ ngày 08/07.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?