Lịch vạn niên
Ngày 28/7/1939 dương lịch là ngày 12/6 âm lịch, năm Kỷ Mão. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Bính Dần thuộc Hỏa — ngày của đam mê và hành động. Kiểm soát cảm xúc để năng lượng đi đúng hướng. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 7/1939 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Kỷ Mão.
Ngày 28/7/1939 dương lịch là ngày 12/6 âm lịch năm Kỷ Mão. Ngày Bính Dần, tháng tân mùi, năm kỷ mão.
Ngày 28/7/1939 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Kim Quỹ. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Khai trương, Xuất hành, đi xa, Khởi công đào đất, Thượng lương. Nên kiêng: Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc.
Các giờ hoàng đạo ngày 28/7/1939 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Ngày 28/7/1939 thuộc tiết Đại Thử, bắt đầu từ ngày 24/07.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?