Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 12/7/1939

Ngày 12/7/1939 dương lịch là ngày 26/5 âm lịch, năm Kỷ Mão. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 17 Thứ Bảy, 17/10/2026
Âm lịch hôm nay 08 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Thiên Lao Ngày Giáp Tý Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 7/1939

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Tư, ngày 12/7/1939

Ngày Hoàng Đạo · Thanh Long
Âm lịch 26/5 Năm Kỷ Mão

Canh Tuất mang năng lượng Kim — rõ ràng và chính xác. Thích hợp để nói thẳng và hành động dứt khoát. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 26/5 Năm Kỷ Mão
Can chi ngày Canh Tuất Tháng Tân Mùi
Ngũ hành Kim Kim vòng châm
Tiết khí Tiểu Thử Từ ngày 08/07

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 12/7/1939

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễTu sửa tường ràoSan đường, làm đường

Việc nên kiêng

Khai trươngKhởi công đào đấtĐộng thổCưới hỏi, lễ hôn nhânTu sửa nhà cửaAn táng, chôn cất

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Bắc
Dương Quý Thần Chính Nam
Âm Quý Thần Đông Bắc
Tài Thần Chính Đông
Phúc Thần Tây Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Thìn07:00–08:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Tỵ09:00–10:59
Cầu phúcLàm lễ chayĐính hôn
Thân15:00–16:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh
Hợi21:00–22:59
Cưới hỏi, lễ hôn nhânTu sửa nhà cửaXây đình chùa

Câu hỏi thường gặp

Ngày 12/7/1939 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 12/7/1939 dương lịch là ngày 26/5 âm lịch năm Kỷ Mão. Ngày Canh Tuất, tháng tân mùi, năm kỷ mão.

Ngày 12/7/1939 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 12/7/1939 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Thanh Long. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Tu sửa tường rào, San đường, làm đường. Nên kiêng: Khai trương, Khởi công đào đất, Động thổ, Cưới hỏi, lễ hôn nhân.

Giờ hoàng đạo ngày 12/7/1939 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 12/7/1939 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 12/7/1939 thuộc tiết khí nào?

Ngày 12/7/1939 thuộc tiết Tiểu Thử, bắt đầu từ ngày 08/07.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.