Lịch vạn niên

Lịch Âm Tháng 2/1939

Lịch âm dương tháng 2/1939 với ngày hoàng đạo, hắc đạo, mùng 1, rằm, tiết khí và giờ tốt xấu từng ngày.

Dương lịch hôm nay 17 Thứ Bảy, 17/10/2026
Âm lịch hôm nay 08 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Thiên Lao Ngày Giáp Tý Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 2/1939

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Tư, ngày 1/2/1939

Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường
Âm lịch 13/12 Năm Mậu Dần

Kỷ Tỵ — hành Mộc, ngày của sinh khí và phát triển. Tốt để học hỏi, mở rộng quan hệ và gieo hạt ý tưởng. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 13/12 Năm Mậu Dần
Can chi ngày Kỷ Tỵ Tháng Ất Sửu
Ngũ hành Mộc Mộc rừng lớn
Tiết khí Đại Hàn Từ ngày 21/01

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 1/2/1939

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Gặp gỡ thân hữuLễ nạp thái (dạm ngõ)Đón thêm người vào nhàTu sửa nhà cửaKhởi công đào đấtDựng cột nhàThượng lươngTế tự, cúng lễKhai quang điểm nhãnTượng thờ, tranh thờCầu phúcLàm lễ chay

Việc nên kiêng

Xuất hành, đi xaChữa bệnh, điều trịAn táng, chôn cấtKhai trương

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Bắc
Dương Quý Thần Chính Bắc
Âm Quý Thần Tây Nam
Tài Thần Chính Bắc
Phúc Thần Chính Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Thìn07:00–08:59
Xây bếp mớiTu sửa nhà cửaNhậm chức, lên đường làm việc
Ngọ11:00–12:59
Nhậm chức, lên đường làm việcXuất hành, đi xaCầu tài lộc
Mùi13:00–14:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh
Tuất19:00–20:59
Cầu phúcĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân

Câu hỏi thường gặp

Tháng 2/1939 có những ngày hoàng đạo nào?

Tháng 2/1939 có 14 ngày hoàng đạo: 1/2, 4/2, 6/2, 8/2, 9/2, 12/2, 13/2, 15/2, 18/2, 20/2, 21/2, 24/2, 25/2, 27/2. Bấm vào từng ngày trên lịch để xem giờ tốt và việc nên làm.

Mùng 1 và ngày rằm tháng 2/1939 là ngày nào?

Rằm tháng 12 âm lịch là ngày 3/2/1939; Mùng 1 tháng 1 âm lịch là ngày 19/2/1939.

Tháng 2/1939 có những tiết khí nào?

Tiết Lập Xuân bắt đầu ngày 5/2; Tiết Vũ Thủy bắt đầu ngày 19/2.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.

Giờ hoàng đạo là gì?

Một ngày chia thành 12 giờ theo địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi), mỗi giờ dài 2 tiếng. Mỗi ngày có 6 giờ hoàng đạo (tốt) và 6 giờ hắc đạo. Kể cả ngày hắc đạo vẫn có giờ hoàng đạo để làm việc quan trọng.