Lịch vạn niên
Ngày 22/7/1939 dương lịch là ngày 6/6 âm lịch, năm Kỷ Mão. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Canh Thân thuộc Mộc — ngày cho sự sáng tạo và trưởng thành. Hãy để mọi thứ phát triển theo nhịp tự nhiên của nó. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 7/1939 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Kỷ Mão.
Ngày 22/7/1939 dương lịch là ngày 6/6 âm lịch năm Kỷ Mão. Ngày Canh Thân, tháng tân mùi, năm kỷ mão.
Ngày 22/7/1939 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Tư Mệnh. Việc nên làm: Chuyển nhà, dọn nhà, Dọn vào nhà mới, Chữa bệnh, điều trị, Gặp gỡ thân hữu, Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc. Nên kiêng: Khai trương, An giường, đặt giường mới, Xuất hành, đi xa, Kinh doanh, buôn bán.
Các giờ hoàng đạo ngày 22/7/1939 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Ngày 22/7/1939 thuộc tiết Tiểu Thử, bắt đầu từ ngày 08/07.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?