Lịch vạn niên
Ngày 16/7/1939 dương lịch là ngày 30/5 âm lịch, năm Kỷ Mão. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Giáp Dần thuộc Thủy — ngày của sự linh hoạt. Đừng ép buộc kết quả, hãy thuận theo dòng chảy tự nhiên. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 7/1939 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Kỷ Mão.
Ngày 16/7/1939 dương lịch là ngày 30/5 âm lịch năm Kỷ Mão. Ngày Giáp Dần, tháng tân mùi, năm kỷ mão.
Ngày 16/7/1939 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Kim Quỹ. Việc nên làm: Lễ nạp thái (dạm ngõ), Đính ước, hứa hẹn, Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Chuyển nhà, dọn nhà, Dọn vào nhà mới, Xuất hành, đi xa. Nên kiêng: Cầu phúc, Thượng lương, Mở kho, Đào giếng.
Các giờ hoàng đạo ngày 16/7/1939 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Ngày 16/7/1939 thuộc tiết Tiểu Thử, bắt đầu từ ngày 08/07.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?