Lịch vạn niên
Ngày 9/6/1939 dương lịch là ngày 22/4 âm lịch, năm Kỷ Mão. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Đinh Sửu — hành Thủy, linh hoạt và sâu sắc. Tốt cho tư duy, nghiên cứu và lắng nghe trực giác bên trong. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 6/1939 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Kỷ Mão.
Ngày 9/6/1939 dương lịch là ngày 22/4 âm lịch năm Kỷ Mão. Ngày Đinh Sửu, tháng canh ngọ, năm kỷ mão.
Ngày 9/6/1939 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Bảo Quang. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Lắp đặt máy móc, Giao dịch mua bán, Xuất hành, đi xa, Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc. Nên kiêng: Xây bếp mới, Cắt tóc, Xây cầu, Tổ chức tang lễ.
Các giờ hoàng đạo ngày 9/6/1939 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 9/6/1939 thuộc tiết Mang Chủng, bắt đầu từ ngày 06/06.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?