Lịch vạn niên
Ngày 3/6/1939 dương lịch là ngày 16/4 âm lịch, năm Kỷ Mão. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Tân Mùi — hành Thổ, vững chắc và đáng tin. Tốt để ký kết, cam kết và đặt nền móng cho những điều lâu dài. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 6/1939 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Kỷ Mão.
Ngày 3/6/1939 dương lịch là ngày 16/4 âm lịch năm Kỷ Mão. Ngày Tân Mùi, tháng kỷ tỵ, năm kỷ mão.
Ngày 3/6/1939 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Minh Đường. Việc nên làm: Đính ước, hứa hẹn, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Gặp gỡ thân hữu, An giường, đặt giường mới, Xây bếp mới, Làm chuồng trại. Nên kiêng: Khai trương, An táng, chôn cất.
Các giờ hoàng đạo ngày 3/6/1939 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 3/6/1939 thuộc tiết Tiểu Mãn, bắt đầu từ ngày 22/05.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?