Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 23/6/1939

Ngày 23/6/1939 dương lịch là ngày 7/5 âm lịch, năm Kỷ Mão. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 17 Thứ Bảy, 17/10/2026
Âm lịch hôm nay 08 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Thiên Lao Ngày Giáp Tý Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 6/1939

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Sáu, ngày 23/6/1939

Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường
Âm lịch 07/5 Năm Kỷ Mão

Tân Mão thuộc Mộc — ngày cho sự sáng tạo và trưởng thành. Hãy để mọi thứ phát triển theo nhịp tự nhiên của nó. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.

Âm lịch 07/5 Năm Kỷ Mão
Can chi ngày Tân Mão Tháng Canh Ngọ
Ngũ hành Mộc Mộc tùng bách
Tiết khí Hạ Chí Từ ngày 22/06

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 23/6/1939

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễBẫy bắt, săn bắtĐánh bắt cáTu sửa tường rào

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Nam
Dương Quý Thần Đông Bắc
Âm Quý Thần Chính Nam
Tài Thần Chính Đông
Phúc Thần Tây Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Mão05:00–06:59
Tu sửa nhà cửaDọn vào nhà mớiAn táng, chôn cất
Ngọ11:00–12:59
Cầu phúcCầu con cáiXuất hành, đi xa
Dậu17:00–18:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân

Câu hỏi thường gặp

Ngày 23/6/1939 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 23/6/1939 dương lịch là ngày 7/5 âm lịch năm Kỷ Mão. Ngày Tân Mão, tháng canh ngọ, năm kỷ mão.

Ngày 23/6/1939 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 23/6/1939 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Bẫy bắt, săn bắt, Đánh bắt cá, Tu sửa tường rào.

Giờ hoàng đạo ngày 23/6/1939 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 23/6/1939 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 23/6/1939 thuộc tiết khí nào?

Ngày 23/6/1939 thuộc tiết Hạ Chí, bắt đầu từ ngày 22/06.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.