Lịch vạn niên
Ngày 7/7/2004 dương lịch là ngày 20/5 âm lịch, năm Giáp Thân. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Đinh Hợi thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 7/2004 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Giáp Thân.
Ngày 7/7/2004 dương lịch là ngày 20/5 âm lịch năm Giáp Thân. Ngày Đinh Hợi, tháng tân mùi, năm giáp thân.
Ngày 7/7/2004 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Minh Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Cầu con cái, Khai quang điểm nhãn, Chặt cây, Rước lửa, di dời bàn thờ. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Trồng cây, gieo hạt, Tổ chức tang lễ, Cắt tóc.
Các giờ hoàng đạo ngày 7/7/2004 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 7/7/2004 thuộc tiết Tiểu Thử, bắt đầu đúng ngày này.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?