Lịch vạn niên
Ngày 25/7/2004 dương lịch là ngày 9/6 âm lịch, năm Giáp Thân. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Ất Tỵ thuộc Hỏa — ngày của đam mê và hành động. Kiểm soát cảm xúc để năng lượng đi đúng hướng. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 7/2004 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Giáp Thân.
Ngày 25/7/2004 dương lịch là ngày 9/6 âm lịch năm Giáp Thân. Ngày Ất Tỵ, tháng tân mùi, năm giáp thân.
Ngày 25/7/2004 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Lễ nạp thái (dạm ngõ), Đính ước, hứa hẹn, Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Tế tự, cúng lễ, Tắm gội, tẩy trần, Tượng thờ, tranh thờ. Nên kiêng: Xuất hành, đi xa, An táng, chôn cất, Xây cầu.
Các giờ hoàng đạo ngày 25/7/2004 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 25/7/2004 thuộc tiết Đại Thử, bắt đầu từ ngày 22/07.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?