Lịch vạn niên
Ngày 10/7/2004 dương lịch là ngày 23/5 âm lịch, năm Giáp Thân. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Canh Dần thuộc Mộc — ngày cho sự sáng tạo và trưởng thành. Hãy để mọi thứ phát triển theo nhịp tự nhiên của nó. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 7/2004 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Giáp Thân.
Ngày 10/7/2004 dương lịch là ngày 23/5 âm lịch năm Giáp Thân. Ngày Canh Dần, tháng tân mùi, năm giáp thân.
Ngày 10/7/2004 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Kim Quỹ. Việc nên làm: Khai trương, Giao dịch mua bán, Ký kết hợp đồng, Thu tài, nhận tiền, Khởi công đào đất, Khai quang điểm nhãn. Nên kiêng: Dọn vào nhà mới, Chuyển nhà, dọn nhà, Xây bếp mới, Tế tự, cúng lễ.
Các giờ hoàng đạo ngày 10/7/2004 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Ngày 10/7/2004 thuộc tiết Tiểu Thử, bắt đầu từ ngày 07/07.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?