Lịch vạn niên

Lịch Âm Tháng 2/2004

Lịch âm dương tháng 2/2004 với ngày hoàng đạo, hắc đạo, mùng 1, rằm, tiết khí và giờ tốt xấu từng ngày.

Dương lịch hôm nay 14 Thứ Tư, 14/10/2026
Âm lịch hôm nay 05 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang Ngày Tân Dậu Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 2/2004

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Chủ Nhật, ngày 1/2/2004

Ngày Hoàng Đạo · Thanh Long
Âm lịch 11/1 Năm Giáp Thân

Canh Tuất — hành Kim, sắc bén và quyết đoán. Tốt cho thương lượng, đàm phán và các quyết định quan trọng. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 11/1 Năm Giáp Thân
Can chi ngày Canh Tuất Tháng Ất Sửu
Ngũ hành Kim Kim vòng châm
Tiết khí Đại Hàn Từ ngày 21/01

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 1/2/2004

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Cưới hỏi, lễ hôn nhânLễ nạp thái (dạm ngõ)Đính ước, hứa hẹnHỏi tên tuổi, vấn danhTế tự, cúng lễLễ thành niênCắt may quần áoGặp gỡ thân hữuĐón thêm người vào nhàThu tài, nhận tiềnBẫy bắt, săn bắtXây bếp mới

Việc nên kiêng

Khai trươngAn giường, đặt giường mớiAn táng, chôn cấtTu sửa phần mộ

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Bắc
Dương Quý Thần Chính Nam
Âm Quý Thần Đông Bắc
Tài Thần Chính Đông
Phúc Thần Tây Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Thìn07:00–08:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Tỵ09:00–10:59
Cầu phúcLàm lễ chayĐính hôn
Thân15:00–16:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh
Hợi21:00–22:59
Cưới hỏi, lễ hôn nhânTu sửa nhà cửaXây đình chùa

Câu hỏi thường gặp

Tháng 2/2004 có những ngày hoàng đạo nào?

Tháng 2/2004 có 15 ngày hoàng đạo: 1/2, 2/2, 4/2, 7/2, 8/2, 10/2, 13/2, 15/2, 16/2, 19/2, 20/2, 22/2, 25/2, 27/2, 28/2. Bấm vào từng ngày trên lịch để xem giờ tốt và việc nên làm.

Mùng 1 và ngày rằm tháng 2/2004 là ngày nào?

Rằm tháng 1 âm lịch là ngày 5/2/2004; Mùng 1 tháng 2 âm lịch là ngày 20/2/2004.

Tháng 2/2004 có những tiết khí nào?

Tiết Lập Xuân bắt đầu ngày 4/2; Tiết Vũ Thủy bắt đầu ngày 19/2.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.

Giờ hoàng đạo là gì?

Một ngày chia thành 12 giờ theo địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi), mỗi giờ dài 2 tiếng. Mỗi ngày có 6 giờ hoàng đạo (tốt) và 6 giờ hắc đạo. Kể cả ngày hắc đạo vẫn có giờ hoàng đạo để làm việc quan trọng.