Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 7/11/1998

Ngày 7/11/1998 dương lịch là ngày 19/9 âm lịch, năm Mậu Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 11/1998

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Bảy, ngày 7/11/1998

Ngày Hoàng Đạo · Thanh Long
Âm lịch 19/9 Năm Mậu Dần

Mậu Ngọ — hành Hỏa, nhiệt huyết và đột phá. Tốt cho trình bày, thuyết phục và những hành động táo bạo. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 19/9 Năm Mậu Dần
Can chi ngày Mậu Ngọ Tháng Quý Hợi
Ngũ hành Hỏa Hỏa trên trời
Tiết khí Lập Đông Bắt đầu hôm nay

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 7/11/1998

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Cưới hỏi, lễ hôn nhânLễ nạp thái (dạm ngõ)Đính ước, hứa hẹnTế tự, cúng lễLễ thành niênCắt may quần áoChặt câyLàm xà nhàDựng giá đỡĐặt chân tảng cộtKhoan đục cộtXây bếp mới

Việc nên kiêng

Xây dựng nhàĐóng thuyềnKhởi công đào đấtĐộng thổ

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Nam
Dương Quý Thần Đông Bắc
Âm Quý Thần Tây Nam
Tài Thần Chính Bắc
Phúc Thần Đông Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Tạ ơn thần linhCầu tài lộcGặp quý nhân, bề trên
Mão05:00–06:59
Nhậm chức, lên đường làm việcXuất hành, đi xaCầu tài lộc
Ngọ11:00–12:59
Xây bếp mớiTế tự, cúng lễLàm lễ chay
Thân15:00–16:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh
Dậu17:00–18:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà

Câu hỏi thường gặp

Ngày 7/11/1998 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 7/11/1998 dương lịch là ngày 19/9 âm lịch năm Mậu Dần. Ngày Mậu Ngọ, tháng quý hợi, năm mậu dần.

Ngày 7/11/1998 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 7/11/1998 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Thanh Long. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Đính ước, hứa hẹn, Tế tự, cúng lễ, Lễ thành niên, Cắt may quần áo. Nên kiêng: Xây dựng nhà, Đóng thuyền, Khởi công đào đất, Động thổ.

Giờ hoàng đạo ngày 7/11/1998 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 7/11/1998 gồm: Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 7/11/1998 thuộc tiết khí nào?

Ngày 7/11/1998 thuộc tiết Lập Đông, bắt đầu đúng ngày này.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.