Lịch vạn niên
Ngày 6/11/1998 dương lịch là ngày 18/9 âm lịch, năm Mậu Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Đinh Tỵ thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 11/1998 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Mậu Dần.
Ngày 6/11/1998 dương lịch là ngày 18/9 âm lịch năm Mậu Dần. Ngày Đinh Tỵ, tháng nhâm tuất, năm mậu dần.
Ngày 6/11/1998 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Minh Đường. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Cầu con cái, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Đón thêm người vào nhà, Thu tài, nhận tiền, Đan lưới. Nên kiêng: Thượng lương, Xây bếp mới, Chặt cây, Xuất hành, đi xa.
Các giờ hoàng đạo ngày 6/11/1998 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 6/11/1998 thuộc tiết Sương Giáng, bắt đầu từ ngày 23/10.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?