Lịch vạn niên
Ngày 20/11/1998 dương lịch là ngày 2/10 âm lịch, năm Mậu Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Tân Mùi mang năng lượng Thổ — thực tế và bền vững. Thích hợp cho việc tạo ra kết quả cụ thể và hữu hình. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 11/1998 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Mậu Dần.
Ngày 20/11/1998 dương lịch là ngày 2/10 âm lịch năm Mậu Dần. Ngày Tân Mùi, tháng quý hợi, năm mậu dần.
Ngày 20/11/1998 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Minh Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Đính ước, hứa hẹn, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Cắt may quần áo, Hợp chăn. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Dọn vào nhà mới, Chữa bệnh, điều trị, Nhậm chức, lên đường làm việc.
Các giờ hoàng đạo ngày 20/11/1998 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 20/11/1998 thuộc tiết Lập Đông, bắt đầu từ ngày 07/11.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?