Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 5/9/1939

Ngày 5/9/1939 dương lịch là ngày 22/7 âm lịch, năm Kỷ Mão. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 17 Thứ Bảy, 17/10/2026
Âm lịch hôm nay 08 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Thiên Lao Ngày Giáp Tý Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 9/1939

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Ba, ngày 5/9/1939

Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang
Âm lịch 22/7 Năm Kỷ Mão

Ất Tỵ thuộc Hỏa — ngày của đam mê và hành động. Kiểm soát cảm xúc để năng lượng đi đúng hướng. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.

Âm lịch 22/7 Năm Kỷ Mão
Can chi ngày Ất Tỵ Tháng Nhâm Thân
Ngũ hành Hỏa Hỏa đèn lồng
Tiết khí Xử Thử Từ ngày 24/08

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 5/9/1939

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Đính ước, hứa hẹnLễ nạp thái (dạm ngõ)Tế tự, cúng lễCầu phúcLắp đặt máy mócXây bếp mớiNhận nuôi gia súc

Việc nên kiêng

Khởi công đào đấtAn táng, chôn cất

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Bắc
Dương Quý Thần Tây Nam
Âm Quý Thần Chính Bắc
Tài Thần Đông Bắc
Phúc Thần Tây Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Sửu01:00–02:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Thìn07:00–08:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Ngọ11:00–12:59
Tu sửa nhà cửaAn táng, chôn cấtĐính hôn
Mùi13:00–14:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Tuất19:00–20:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Hợi21:00–22:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân

Câu hỏi thường gặp

Ngày 5/9/1939 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 5/9/1939 dương lịch là ngày 22/7 âm lịch năm Kỷ Mão. Ngày Ất Tỵ, tháng nhâm thân, năm kỷ mão.

Ngày 5/9/1939 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 5/9/1939 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Bảo Quang. Việc nên làm: Đính ước, hứa hẹn, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Lắp đặt máy móc, Xây bếp mới. Nên kiêng: Khởi công đào đất, An táng, chôn cất.

Giờ hoàng đạo ngày 5/9/1939 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 5/9/1939 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 5/9/1939 thuộc tiết khí nào?

Ngày 5/9/1939 thuộc tiết Xử Thử, bắt đầu từ ngày 24/08.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.