Lịch vạn niên
Ngày 16/9/1939 dương lịch là ngày 4/8 âm lịch, năm Kỷ Mão. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Bính Thìn mang năng lượng Thổ — thực tế và bền vững. Thích hợp cho việc tạo ra kết quả cụ thể và hữu hình. Hắc Đạo — ngày thích hợp để chiêm nghiệm, chuẩn bị kỹ lưỡng và dưỡng sức.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.
Tháng 9/1939 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Kỷ Mão.
Ngày 16/9/1939 dương lịch là ngày 4/8 âm lịch năm Kỷ Mão. Ngày Bính Thìn, tháng quý dậu, năm kỷ mão.
Ngày 16/9/1939 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Thiên Hình. Việc nên làm: Đính ước, hứa hẹn, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, An vị bàn thờ, Rước lửa, di dời bàn thờ. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Xây đình chùa, Xây cầu, Đóng thuyền.
Các giờ hoàng đạo ngày 16/9/1939 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 16/9/1939 thuộc tiết Bạch Lộ, bắt đầu từ ngày 08/09.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?