Lịch vạn niên
Ngày 26/9/1939 dương lịch là ngày 14/8 âm lịch, năm Kỷ Mão. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Bính Dần thuộc Hỏa — ngày của đam mê và hành động. Kiểm soát cảm xúc để năng lượng đi đúng hướng. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 9/1939 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Kỷ Mão.
Ngày 26/9/1939 dương lịch là ngày 14/8 âm lịch năm Kỷ Mão. Ngày Bính Dần, tháng quý dậu, năm kỷ mão.
Ngày 26/9/1939 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Thanh Long. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Lễ thành niên, Gặp gỡ thân hữu, Tháo dỡ, phá dỡ, Khởi công xây dựng, Mãn tang. Nên kiêng: Xây bếp mới, Dọn vào nhà mới, Cưới hỏi, lễ hôn nhân.
Các giờ hoàng đạo ngày 26/9/1939 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Ngày 26/9/1939 thuộc tiết Thu Phân, bắt đầu từ ngày 24/09.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?