Lịch vạn niên
Ngày 27/1/1998 dương lịch là ngày 29/12 âm lịch, năm Đinh Sửu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Giáp Tuất mang năng lượng Hỏa — sáng tạo và nổi bật. Thích hợp để chia sẻ ý tưởng và tạo ấn tượng mạnh. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 1/1998 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Đinh Sửu.
Ngày 27/1/1998 dương lịch là ngày 29/12 âm lịch năm Đinh Sửu. Ngày Giáp Tuất, tháng quý sửu, năm đinh sửu.
Ngày 27/1/1998 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Thanh Long. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Làm lễ chay, Tượng thờ, tranh thờ, Khai quang điểm nhãn, Mãn tang. Nên kiêng: Mở kho, Xây dựng nhà, An táng, chôn cất, An giường, đặt giường mới.
Các giờ hoàng đạo ngày 27/1/1998 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 27/1/1998 thuộc tiết Đại Hàn, bắt đầu từ ngày 20/01.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?