Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 1/1/1998

Ngày 1/1/1998 dương lịch là ngày 3/12 âm lịch, năm Đinh Sửu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 1/1998

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Năm, ngày 1/1/1998

Ngày Hoàng Đạo · Thanh Long Tết Dương Lịch
Âm lịch 03/12 Năm Đinh Sửu

Mậu Thân thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.

Âm lịch 03/12 Năm Đinh Sửu
Can chi ngày Mậu Thân Tháng Nhâm Tý
Ngũ hành Thổ Đất trạm lớn
Tiết khí Đông Chí Từ ngày 22/12

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 1/1/1998

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Giải trừ, tẩy uếPhá tường

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Nam
Dương Quý Thần Đông Bắc
Âm Quý Thần Tây Nam
Tài Thần Chính Bắc
Phúc Thần Đông Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLàm lễ chay
Thìn07:00–08:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Tỵ09:00–10:59
Nhậm chức, lên đường làm việcXuất hành, đi xaCầu tài lộc
Mùi13:00–14:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Tuất19:00–20:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânXuất hành, đi xa

Câu hỏi thường gặp

Ngày 1/1/1998 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 1/1/1998 dương lịch là ngày 3/12 âm lịch năm Đinh Sửu. Ngày Mậu Thân, tháng nhâm tý, năm đinh sửu.

Ngày 1/1/1998 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 1/1/1998 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Thanh Long. Việc nên làm: Giải trừ, tẩy uế, Phá tường.

Giờ hoàng đạo ngày 1/1/1998 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 1/1/1998 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Ngày 1/1/1998 thuộc tiết khí nào?

Ngày 1/1/1998 thuộc tiết Đông Chí, bắt đầu từ ngày 22/12.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.