Lịch vạn niên
Ngày 13/1/1998 dương lịch là ngày 15/12 âm lịch, năm Đinh Sửu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Canh Thân thuộc Mộc — ngày cho sự sáng tạo và trưởng thành. Hãy để mọi thứ phát triển theo nhịp tự nhiên của nó. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 1/1998 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Đinh Sửu.
Ngày 13/1/1998 dương lịch là ngày 15/12 âm lịch năm Đinh Sửu. Ngày Canh Thân, tháng quý sửu, năm đinh sửu.
Ngày 13/1/1998 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Tư Mệnh. Việc nên làm: Lễ nạp thái (dạm ngõ), Đính ước, hứa hẹn, Tế tự, cúng lễ, Cầu con cái, Rước lửa, di dời bàn thờ, Tượng thờ, tranh thờ. Nên kiêng: Cầu phúc, Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Xây đình chùa, An giường, đặt giường mới.
Các giờ hoàng đạo ngày 13/1/1998 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Ngày 13/1/1998 thuộc tiết Tiểu Hàn, bắt đầu từ ngày 05/01.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?