Lịch vạn niên
Ngày 6/7/2054 dương lịch là ngày 2/6 âm lịch, năm Giáp Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Mậu Thân mang năng lượng Thổ — thực tế và bền vững. Thích hợp cho việc tạo ra kết quả cụ thể và hữu hình. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 7/2054 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Giáp Tuất.
Ngày 6/7/2054 dương lịch là ngày 2/6 âm lịch năm Giáp Tuất. Ngày Mậu Thân, tháng canh ngọ, năm giáp tuất.
Ngày 6/7/2054 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Thanh Long. Việc nên làm: Khai quang điểm nhãn, Cầu con cái, Xuất hành, đi xa, Giải trừ, tẩy uế, Chặt cây, Rước lửa, di dời bàn thờ. Nên kiêng: Mua bất động sản, An giường, đặt giường mới.
Các giờ hoàng đạo ngày 6/7/2054 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Ngày 6/7/2054 thuộc tiết Hạ Chí, bắt đầu từ ngày 21/06.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?