Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 6/7/2054

Ngày 6/7/2054 dương lịch là ngày 2/6 âm lịch, năm Giáp Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 7/2054

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Hai, ngày 6/7/2054

Ngày Hoàng Đạo · Thanh Long
Âm lịch 02/6 Năm Giáp Tuất

Mậu Thân mang năng lượng Thổ — thực tế và bền vững. Thích hợp cho việc tạo ra kết quả cụ thể và hữu hình. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 02/6 Năm Giáp Tuất
Can chi ngày Mậu Thân Tháng Canh Ngọ
Ngũ hành Thổ Đất trạm lớn
Tiết khí Hạ Chí Từ ngày 21/06

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 6/7/2054

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Khai quang điểm nhãnCầu con cáiXuất hành, đi xaGiải trừ, tẩy uếChặt câyRước lửa, di dời bàn thờTháo dỡ, phá dỡTu sửa nhà cửaThượng lươngKhởi công xây dựngDọn vào nhà mớiChuyển nhà, dọn nhà

Việc nên kiêng

Mua bất động sảnAn giường, đặt giường mới

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Nam
Dương Quý Thần Đông Bắc
Âm Quý Thần Tây Nam
Tài Thần Chính Bắc
Phúc Thần Đông Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLàm lễ chay
Thìn07:00–08:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Tỵ09:00–10:59
Nhậm chức, lên đường làm việcXuất hành, đi xaCầu tài lộc
Mùi13:00–14:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Tuất19:00–20:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânXuất hành, đi xa

Câu hỏi thường gặp

Ngày 6/7/2054 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 6/7/2054 dương lịch là ngày 2/6 âm lịch năm Giáp Tuất. Ngày Mậu Thân, tháng canh ngọ, năm giáp tuất.

Ngày 6/7/2054 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 6/7/2054 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Thanh Long. Việc nên làm: Khai quang điểm nhãn, Cầu con cái, Xuất hành, đi xa, Giải trừ, tẩy uế, Chặt cây, Rước lửa, di dời bàn thờ. Nên kiêng: Mua bất động sản, An giường, đặt giường mới.

Giờ hoàng đạo ngày 6/7/2054 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 6/7/2054 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Ngày 6/7/2054 thuộc tiết khí nào?

Ngày 6/7/2054 thuộc tiết Hạ Chí, bắt đầu từ ngày 21/06.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.