Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 28/7/2054

Ngày 28/7/2054 dương lịch là ngày 24/6 âm lịch, năm Giáp Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 7/2054

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Ba, ngày 28/7/2054

Ngày Hắc Đạo · Thiên Lao
Âm lịch 24/6 Năm Giáp Tuất

Canh Ngọ thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Hôm nay nên giữ thái độ thủ thế — hoàn thành công việc hiện tại thay vì mở đầu mới.

Âm lịch 24/6 Năm Giáp Tuất
Can chi ngày Canh Ngọ Tháng Tân Mùi
Ngũ hành Thổ Đất ven đường
Tiết khí Đại Thử Từ ngày 22/07

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 28/7/2054

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Trát vá tườngBít hang hốcĐan lướiNhập quanMãn tangMặc tang phụcDi dời quan tàiAn táng, chôn cấtMở quan tài, bốc mộ

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Bắc
Dương Quý Thần Chính Nam
Âm Quý Thần Đông Bắc
Tài Thần Chính Đông
Phúc Thần Tây Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Cầu phúcCầu con cáiXuất hành, đi xa
Mão05:00–06:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Ngọ11:00–12:59
Tạ ơn thần linhĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Thân15:00–16:59
Nhậm chức, lên đường làm việcXuất hành, đi xaCầu tài lộc
Dậu17:00–18:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà

Câu hỏi thường gặp

Ngày 28/7/2054 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 28/7/2054 dương lịch là ngày 24/6 âm lịch năm Giáp Tuất. Ngày Canh Ngọ, tháng tân mùi, năm giáp tuất.

Ngày 28/7/2054 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 28/7/2054 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Thiên Lao. Việc nên làm: Trát vá tường, Bít hang hốc, Đan lưới, Nhập quan, Mãn tang, Mặc tang phục.

Giờ hoàng đạo ngày 28/7/2054 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 28/7/2054 gồm: Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 28/7/2054 thuộc tiết khí nào?

Ngày 28/7/2054 thuộc tiết Đại Thử, bắt đầu từ ngày 22/07.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.