Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 1/7/2054

Ngày 1/7/2054 dương lịch là ngày 26/5 âm lịch, năm Giáp Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 7/2054

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Tư, ngày 1/7/2054

Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường
Âm lịch 26/5 Năm Giáp Tuất

Quý Mão thuộc Kim — ngày của sự dứt khoát. Đừng do dự với những quyết định đã được suy xét kỹ. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.

Âm lịch 26/5 Năm Giáp Tuất
Can chi ngày Quý Mão Tháng Canh Ngọ
Ngũ hành Kim Kim vàng lá
Tiết khí Hạ Chí Từ ngày 21/06

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 1/7/2054

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễTrồng cây, gieo hạt

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Nam
Dương Quý Thần Đông Nam
Âm Quý Thần Chính Đông
Tài Thần Chính Nam
Phúc Thần Đông Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Cầu phúcCầu con cáiXuất hành, đi xa
Mão05:00–06:59
Tu sửa nhà cửaXây bếp mới
Ngọ11:00–12:59
Cầu phúcCầu con cáiXuất hành, đi xa
Dậu17:00–18:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 1/7/2054 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 1/7/2054 dương lịch là ngày 26/5 âm lịch năm Giáp Tuất. Ngày Quý Mão, tháng canh ngọ, năm giáp tuất.

Ngày 1/7/2054 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 1/7/2054 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Trồng cây, gieo hạt.

Giờ hoàng đạo ngày 1/7/2054 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 1/7/2054 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 1/7/2054 thuộc tiết khí nào?

Ngày 1/7/2054 thuộc tiết Hạ Chí, bắt đầu từ ngày 21/06.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.