Lịch vạn niên
Ngày 23/9/1946 dương lịch là ngày 28/8 âm lịch, năm Bính Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Canh Tý thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 9/1946 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Bính Tuất.
Ngày 23/9/1946 dương lịch là ngày 28/8 âm lịch năm Bính Tuất. Ngày Canh Tý, tháng đinh dậu, năm bính tuất.
Ngày 23/9/1946 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Tư Mệnh. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Tắm gội, tẩy trần, Tu sửa tường rào, San đường, làm đường. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Dọn vào nhà mới, An giường, đặt giường mới, Xuất hành, đi xa.
Các giờ hoàng đạo ngày 23/9/1946 gồm: Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).
Ngày 23/9/1946 thuộc tiết Thu Phân, bắt đầu đúng ngày này.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?