Lịch vạn niên
Ngày 18/9/1946 dương lịch là ngày 23/8 âm lịch, năm Bính Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Ất Mùi — hành Kim, sắc bén và quyết đoán. Tốt cho thương lượng, đàm phán và các quyết định quan trọng. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 9/1946 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Bính Tuất.
Ngày 18/9/1946 dương lịch là ngày 23/8 âm lịch năm Bính Tuất. Ngày Ất Mùi, tháng đinh dậu, năm bính tuất.
Ngày 18/9/1946 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Bảo Quang. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Tu sửa phần mộ, Mãn tang, Mặc tang phục, Mở quan tài, bốc mộ, Di dời quan tài. Nên kiêng: Khai trương, Dọn vào nhà mới, Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Khởi công đào đất.
Các giờ hoàng đạo ngày 18/9/1946 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 18/9/1946 thuộc tiết Bạch Lộ, bắt đầu từ ngày 08/09.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?