Lịch vạn niên
Ngày 2/9/1946 dương lịch là ngày 7/8 âm lịch, năm Bính Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Kỷ Mão thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Hôm nay nên giữ thái độ thủ thế — hoàn thành công việc hiện tại thay vì mở đầu mới.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.
Tháng 9/1946 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Bính Tuất.
Ngày 2/9/1946 dương lịch là ngày 7/8 âm lịch năm Bính Tuất. Ngày Kỷ Mão, tháng bính thân, năm bính tuất.
Ngày 2/9/1946 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Chu Tước. Việc nên làm: Đính ước, hứa hẹn, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, An vị bàn thờ, Rước lửa, di dời bàn thờ. Nên kiêng: Khởi công đào đất, Động thổ, Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Đào giếng.
Các giờ hoàng đạo ngày 2/9/1946 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).
Ngày 2/9/1946 thuộc tiết Xử Thử, bắt đầu từ ngày 24/08.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?