Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 22/7/1998

Ngày 22/7/1998 dương lịch là ngày 29/5 (nhuận) âm lịch, năm Mậu Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 7/1998

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Tư, ngày 22/7/1998

Ngày Hắc Đạo · Thiên Lao
Âm lịch 29/5N Năm Mậu Dần

Canh Ngọ thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Hôm nay nên giữ thái độ thủ thế — hoàn thành công việc hiện tại thay vì mở đầu mới.

Âm lịch 29/5 (nhuận) Năm Mậu Dần
Can chi ngày Canh Ngọ Tháng Kỷ Mùi
Ngũ hành Thổ Đất ven đường
Tiết khí Tiểu Thử Từ ngày 07/07

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 22/7/1998

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Trát vá tườngBít hang hốcĐan lướiNhập quanMãn tangMặc tang phụcDi dời quan tàiAn táng, chôn cấtMở quan tài, bốc mộ

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Bắc
Dương Quý Thần Chính Nam
Âm Quý Thần Đông Bắc
Tài Thần Chính Đông
Phúc Thần Tây Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Cầu phúcCầu con cáiXuất hành, đi xa
Mão05:00–06:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Ngọ11:00–12:59
Tạ ơn thần linhĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Thân15:00–16:59
Nhậm chức, lên đường làm việcXuất hành, đi xaCầu tài lộc
Dậu17:00–18:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà

Câu hỏi thường gặp

Ngày 22/7/1998 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 22/7/1998 dương lịch là ngày 29/5 (nhuận) âm lịch năm Mậu Dần. Ngày Canh Ngọ, tháng kỷ mùi, năm mậu dần.

Ngày 22/7/1998 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 22/7/1998 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Thiên Lao. Việc nên làm: Trát vá tường, Bít hang hốc, Đan lưới, Nhập quan, Mãn tang, Mặc tang phục.

Giờ hoàng đạo ngày 22/7/1998 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 22/7/1998 gồm: Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 22/7/1998 thuộc tiết khí nào?

Ngày 22/7/1998 thuộc tiết Tiểu Thử, bắt đầu từ ngày 07/07.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.