Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 10/7/1998

Ngày 10/7/1998 dương lịch là ngày 17/5 (nhuận) âm lịch, năm Mậu Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 7/1998

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Sáu, ngày 10/7/1998

Ngày Hắc Đạo · Thiên Lao
Âm lịch 17/5N Năm Mậu Dần

Mậu Ngọ thuộc Hỏa — ngày của đam mê và hành động. Kiểm soát cảm xúc để năng lượng đi đúng hướng. Hôm nay nên giữ thái độ thủ thế — hoàn thành công việc hiện tại thay vì mở đầu mới.

Âm lịch 17/5 (nhuận) Năm Mậu Dần
Can chi ngày Mậu Ngọ Tháng Kỷ Mùi
Ngũ hành Hỏa Hỏa trên trời
Tiết khí Tiểu Thử Từ ngày 07/07

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 10/7/1998

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Tế tự, cúng lễBít hang hốcĐan lướiSăn bắn

Việc nên kiêng

Chuyển nhà, dọn nhàKhai trươngDọn vào nhà mớiCưới hỏi, lễ hôn nhânKhai quang điểm nhãnLắp đặt cửa chính

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Nam
Dương Quý Thần Đông Bắc
Âm Quý Thần Tây Nam
Tài Thần Chính Bắc
Phúc Thần Đông Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Tạ ơn thần linhCầu tài lộcGặp quý nhân, bề trên
Mão05:00–06:59
Nhậm chức, lên đường làm việcXuất hành, đi xaCầu tài lộc
Ngọ11:00–12:59
Xây bếp mớiTế tự, cúng lễLàm lễ chay
Thân15:00–16:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh
Dậu17:00–18:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/7/1998 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 10/7/1998 dương lịch là ngày 17/5 (nhuận) âm lịch năm Mậu Dần. Ngày Mậu Ngọ, tháng kỷ mùi, năm mậu dần.

Ngày 10/7/1998 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 10/7/1998 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Thiên Lao. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Bít hang hốc, Đan lưới, Săn bắn. Nên kiêng: Chuyển nhà, dọn nhà, Khai trương, Dọn vào nhà mới, Cưới hỏi, lễ hôn nhân.

Giờ hoàng đạo ngày 10/7/1998 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 10/7/1998 gồm: Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 10/7/1998 thuộc tiết khí nào?

Ngày 10/7/1998 thuộc tiết Tiểu Thử, bắt đầu từ ngày 07/07.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.