Lịch vạn niên
Ngày 2/7/1954 dương lịch là ngày 3/6 âm lịch, năm Giáp Ngọ. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Kỷ Mùi — hành Hỏa, nhiệt huyết và đột phá. Tốt cho trình bày, thuyết phục và những hành động táo bạo. Hắc Đạo — ngày thích hợp để chiêm nghiệm, chuẩn bị kỹ lưỡng và dưỡng sức.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.
Tháng 7/1954 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Giáp Ngọ.
Ngày 2/7/1954 dương lịch là ngày 3/6 âm lịch năm Giáp Ngọ. Ngày Kỷ Mùi, tháng canh ngọ, năm giáp ngọ.
Ngày 2/7/1954 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Câu Trận. Việc nên làm: Lễ nạp thái (dạm ngõ), Đính ước, hứa hẹn, Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Khai trương. Nên kiêng: Tổ chức tang lễ, An táng, chôn cất, Động thổ, Xây bếp mới.
Các giờ hoàng đạo ngày 2/7/1954 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 2/7/1954 thuộc tiết Hạ Chí, bắt đầu từ ngày 22/06.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?