Lịch vạn niên

Lịch Âm Tháng 10/1954

Lịch âm dương tháng 10/1954 với ngày hoàng đạo, hắc đạo, mùng 1, rằm, tiết khí và giờ tốt xấu từng ngày.

Dương lịch hôm nay 16 Thứ Sáu, 16/10/2026
Âm lịch hôm nay 07 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường Ngày Quý Hợi Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 10/1954

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Sáu, ngày 1/10/1954

Ngày Hoàng Đạo · Thanh Long
Âm lịch 05/9 Năm Giáp Ngọ

Canh Dần thuộc Mộc — ngày cho sự sáng tạo và trưởng thành. Hãy để mọi thứ phát triển theo nhịp tự nhiên của nó. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.

Âm lịch 05/9 Năm Giáp Ngọ
Can chi ngày Canh Dần Tháng Quý Dậu
Ngũ hành Mộc Mộc tùng bách
Tiết khí Thu Phân Từ ngày 23/09

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 1/10/1954

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Giải trừ, tẩy uếPhá tường

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Bắc
Dương Quý Thần Chính Nam
Âm Quý Thần Đông Bắc
Tài Thần Chính Đông
Phúc Thần Tây Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Cầu phúcCầu con cáiXuất hành, đi xa
Sửu01:00–02:59
Lợp nóc nhàCưới hỏi, lễ hôn nhânTu sửa nhà cửa
Thìn07:00–08:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Tỵ09:00–10:59
Dọn vào nhà mớiNhậm chức, lên đường làm việcXuất hành, đi xa
Mùi13:00–14:59
Cầu phúcCầu con cáiCầu tài lộc
Tuất19:00–20:59
Gặp quý nhân, bề trênCầu tài lộcCưới hỏi, lễ hôn nhân

Câu hỏi thường gặp

Tháng 10/1954 có những ngày hoàng đạo nào?

Tháng 10/1954 có 16 ngày hoàng đạo: 1/10, 2/10, 5/10, 6/10, 8/10, 10/10, 13/10, 15/10, 16/10, 19/10, 20/10, 22/10, 25/10, 27/10, 28/10, 31/10. Bấm vào từng ngày trên lịch để xem giờ tốt và việc nên làm.

Mùng 1 và ngày rằm tháng 10/1954 là ngày nào?

Rằm tháng 9 âm lịch là ngày 11/10/1954; Mùng 1 tháng 10 âm lịch là ngày 27/10/1954.

Tháng 10/1954 có những tiết khí nào?

Tiết Hàn Lộ bắt đầu ngày 9/10; Tiết Sương Giáng bắt đầu ngày 24/10.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.

Giờ hoàng đạo là gì?

Một ngày chia thành 12 giờ theo địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi), mỗi giờ dài 2 tiếng. Mỗi ngày có 6 giờ hoàng đạo (tốt) và 6 giờ hắc đạo. Kể cả ngày hắc đạo vẫn có giờ hoàng đạo để làm việc quan trọng.