Lịch vạn niên
Ngày 12/7/1954 dương lịch là ngày 13/6 âm lịch, năm Giáp Ngọ. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Kỷ Tỵ mang năng lượng Mộc — kiên nhẫn và bền bỉ. Thích hợp để nuôi dưỡng kế hoạch và chăm chút những điều đang xây dựng. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 7/1954 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Giáp Ngọ.
Ngày 12/7/1954 dương lịch là ngày 13/6 âm lịch năm Giáp Ngọ. Ngày Kỷ Tỵ, tháng tân mùi, năm giáp ngọ.
Ngày 12/7/1954 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Khai trương, Ký kết hợp đồng, Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Khởi công đào đất. Nên kiêng: Xây đình chùa, An táng, chôn cất.
Các giờ hoàng đạo ngày 12/7/1954 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 12/7/1954 thuộc tiết Tiểu Thử, bắt đầu từ ngày 08/07.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?