Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 2/11/2033

Ngày 2/11/2033 dương lịch là ngày 11/10 âm lịch, năm Quý Sửu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 14 Thứ Tư, 14/10/2026
Âm lịch hôm nay 05 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang Ngày Tân Dậu Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 11/2033

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Tư, ngày 2/11/2033

Ngày Hoàng Đạo · Minh Đường
Âm lịch 11/10 Năm Quý Sửu

Đinh Tỵ mang năng lượng Thổ — thực tế và bền vững. Thích hợp cho việc tạo ra kết quả cụ thể và hữu hình. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 11/10 Năm Quý Sửu
Can chi ngày Đinh Tỵ Tháng Nhâm Tuất
Ngũ hành Thổ Đất trong cát
Tiết khí Sương Giáng Từ ngày 23/10

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 2/11/2033

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Cưới hỏi, lễ hôn nhânCầu con cáiLễ nạp thái (dạm ngõ)Đón thêm người vào nhàThu tài, nhận tiềnĐan lướiNhận nuôi gia súcChăn nuôi gia súcGặp gỡ thân hữu

Việc nên kiêng

Thượng lươngXây bếp mớiChặt câyXuất hành, đi xaAn táng, chôn cấtLắp đặt cửa chínhCắt tóc

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Chính Nam
Dương Quý Thần Tây Bắc
Âm Quý Thần Chính Tây
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Đông Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Thìn07:00–08:59
Xây bếp mớiTu sửa nhà cửa
Ngọ11:00–12:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Mùi13:00–14:59
Tu sửa nhà cửaDọn vào nhà mớiAn táng, chôn cất
Tuất19:00–20:59
Cầu phúcLàm lễ chayXuất hành, đi xa

Câu hỏi thường gặp

Ngày 2/11/2033 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 2/11/2033 dương lịch là ngày 11/10 âm lịch năm Quý Sửu. Ngày Đinh Tỵ, tháng nhâm tuất, năm quý sửu.

Ngày 2/11/2033 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 2/11/2033 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Minh Đường. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Cầu con cái, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Đón thêm người vào nhà, Thu tài, nhận tiền, Đan lưới. Nên kiêng: Thượng lương, Xây bếp mới, Chặt cây, Xuất hành, đi xa.

Giờ hoàng đạo ngày 2/11/2033 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 2/11/2033 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 2/11/2033 thuộc tiết khí nào?

Ngày 2/11/2033 thuộc tiết Sương Giáng, bắt đầu từ ngày 23/10.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.