Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 16/11/2033

Ngày 16/11/2033 dương lịch là ngày 25/10 âm lịch, năm Quý Sửu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 14 Thứ Tư, 14/10/2026
Âm lịch hôm nay 05 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang Ngày Tân Dậu Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 11/2033

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Tư, ngày 16/11/2033

Ngày Hoàng Đạo · Minh Đường
Âm lịch 25/10 Năm Quý Sửu

Tân Mùi — hành Thổ, vững chắc và đáng tin. Tốt để ký kết, cam kết và đặt nền móng cho những điều lâu dài. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 25/10 Năm Quý Sửu
Can chi ngày Tân Mùi Tháng Quý Hợi
Ngũ hành Thổ Đất ven đường
Tiết khí Lập Đông Từ ngày 07/11

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 16/11/2033

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễCầu phúcĐính ước, hứa hẹnLễ nạp thái (dạm ngõ)Cắt may quần áoHợp chănLễ thành niênLắp đặt máy mócAn giường, đặt giường mớiLàm chuồng trạiNhập quanDi dời quan tài

Việc nên kiêng

Cưới hỏi, lễ hôn nhânDọn vào nhà mớiChữa bệnh, điều trịNhậm chức, lên đường làm việc

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Nam
Dương Quý Thần Đông Bắc
Âm Quý Thần Chính Nam
Tài Thần Chính Đông
Phúc Thần Tây Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Dần03:00–04:59
Cầu phúcCầu con cáiXuất hành, đi xa
Mão05:00–06:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Tỵ09:00–10:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà
Thân15:00–16:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Tuất19:00–20:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânAn giường, đặt giường mới
Hợi21:00–22:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 16/11/2033 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 16/11/2033 dương lịch là ngày 25/10 âm lịch năm Quý Sửu. Ngày Tân Mùi, tháng quý hợi, năm quý sửu.

Ngày 16/11/2033 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 16/11/2033 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Minh Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Đính ước, hứa hẹn, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Cắt may quần áo, Hợp chăn. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Dọn vào nhà mới, Chữa bệnh, điều trị, Nhậm chức, lên đường làm việc.

Giờ hoàng đạo ngày 16/11/2033 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 16/11/2033 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 16/11/2033 thuộc tiết khí nào?

Ngày 16/11/2033 thuộc tiết Lập Đông, bắt đầu từ ngày 07/11.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.