Lịch vạn niên
Ngày 16/11/2033 dương lịch là ngày 25/10 âm lịch, năm Quý Sửu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Tân Mùi — hành Thổ, vững chắc và đáng tin. Tốt để ký kết, cam kết và đặt nền móng cho những điều lâu dài. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 11/2033 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Quý Sửu.
Ngày 16/11/2033 dương lịch là ngày 25/10 âm lịch năm Quý Sửu. Ngày Tân Mùi, tháng quý hợi, năm quý sửu.
Ngày 16/11/2033 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Minh Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Đính ước, hứa hẹn, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Cắt may quần áo, Hợp chăn. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Dọn vào nhà mới, Chữa bệnh, điều trị, Nhậm chức, lên đường làm việc.
Các giờ hoàng đạo ngày 16/11/2033 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 16/11/2033 thuộc tiết Lập Đông, bắt đầu từ ngày 07/11.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?