Lịch vạn niên
Ngày 12/11/2000 dương lịch là ngày 17/10 âm lịch, năm Canh Thìn. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Giáp Tuất thuộc Hỏa — ngày của đam mê và hành động. Kiểm soát cảm xúc để năng lượng đi đúng hướng. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 11/2000 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Canh Thìn.
Ngày 12/11/2000 dương lịch là ngày 17/10 âm lịch năm Canh Thìn. Ngày Giáp Tuất, tháng đinh hợi, năm canh thìn.
Ngày 12/11/2000 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Kim Quỹ. Việc nên làm: Cầu phúc, Làm lễ chay, Xuất hành, đi xa, Đính ước, hứa hẹn, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Nhập quan. Nên kiêng: Dọn vào nhà mới, Xây bếp mới.
Các giờ hoàng đạo ngày 12/11/2000 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 12/11/2000 thuộc tiết Lập Đông, bắt đầu từ ngày 07/11.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?