Lịch vạn niên

Lịch Âm Tháng 11/2001

Lịch âm dương tháng 11/2001 với ngày hoàng đạo, hắc đạo, mùng 1, rằm, tiết khí và giờ tốt xấu từng ngày.

Dương lịch hôm nay 14 Thứ Tư, 14/10/2026
Âm lịch hôm nay 05 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang Ngày Tân Dậu Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 11/2001

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Năm, ngày 1/11/2001

Ngày Hoàng Đạo · Thanh Long
Âm lịch 16/9 Năm Tân Tỵ

Mậu Thìn — hành Mộc, ngày của sinh khí và phát triển. Tốt để học hỏi, mở rộng quan hệ và gieo hạt ý tưởng. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 16/9 Năm Tân Tỵ
Can chi ngày Mậu Thìn Tháng Mậu Tuất
Ngũ hành Mộc Mộc rừng lớn
Tiết khí Sương Giáng Từ ngày 23/10

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 1/11/2001

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễTắm gội, tẩy trầnPhá dỡ nhà cũPhá tường

Việc nên kiêng

Cưới hỏi, lễ hôn nhânDọn vào nhà mớiThượng lươngXuất hành, đi xaAn táng, chôn cất

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Nam
Dương Quý Thần Đông Bắc
Âm Quý Thần Tây Nam
Tài Thần Chính Bắc
Phúc Thần Đông Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà
Thìn07:00–08:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Tỵ09:00–10:59
Nhậm chức, lên đường làm việcXuất hành, đi xaCầu tài lộc
Thân15:00–16:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Dậu17:00–18:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Hợi21:00–22:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà

Câu hỏi thường gặp

Tháng 11/2001 có những ngày hoàng đạo nào?

Tháng 11/2001 có 16 ngày hoàng đạo: 1/11, 2/11, 5/11, 6/11, 7/11, 8/11, 10/11, 13/11, 15/11, 16/11, 19/11, 20/11, 22/11, 25/11, 27/11, 28/11. Bấm vào từng ngày trên lịch để xem giờ tốt và việc nên làm.

Mùng 1 và ngày rằm tháng 11/2001 là ngày nào?

Mùng 1 tháng 10 âm lịch là ngày 15/11/2001; Rằm tháng 10 âm lịch là ngày 29/11/2001.

Tháng 11/2001 có những tiết khí nào?

Tiết Lập Đông bắt đầu ngày 7/11; Tiết Tiểu Tuyết bắt đầu ngày 22/11.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.

Giờ hoàng đạo là gì?

Một ngày chia thành 12 giờ theo địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi), mỗi giờ dài 2 tiếng. Mỗi ngày có 6 giờ hoàng đạo (tốt) và 6 giờ hắc đạo. Kể cả ngày hắc đạo vẫn có giờ hoàng đạo để làm việc quan trọng.