Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 1/11/2000

Ngày 1/11/2000 dương lịch là ngày 6/10 âm lịch, năm Canh Thìn. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 11/2000

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Tư, ngày 1/11/2000

Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường
Âm lịch 06/10 Năm Canh Thìn

Quý Hợi — hành Thủy, linh hoạt và sâu sắc. Tốt cho tư duy, nghiên cứu và lắng nghe trực giác bên trong. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 06/10 Năm Canh Thìn
Can chi ngày Quý Hợi Tháng Bính Tuất
Ngũ hành Thủy Thủy biển cả
Tiết khí Sương Giáng Từ ngày 23/10

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 1/11/2000

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễKhai quang điểm nhãnXuất hành, đi xaGiải trừ, tẩy uếCắt tócChặt câyRước lửa, di dời bàn thờTháo dỡ, phá dỡThượng lươngLợp nóc nhàAn giường, đặt giường mớiLàm chuồng trại

Việc nên kiêng

Cưới hỏi, lễ hôn nhânAn táng, chôn cấtTổ chức tang lễKiện tụng, tranh chấpXây cầuXây bếp mớiĐộng thổKhởi công đào đất

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Nam
Dương Quý Thần Đông Nam
Âm Quý Thần Chính Đông
Tài Thần Chính Nam
Phúc Thần Đông Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Cầu phúcĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Sửu01:00–02:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà
Thìn07:00–08:59
Xây bếp mớiTế tự, cúng lễCầu phúc
Ngọ11:00–12:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânAn giường, đặt giường mới
Mùi13:00–14:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Tuất19:00–20:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânKhai trương
Hợi21:00–22:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà

Câu hỏi thường gặp

Ngày 1/11/2000 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 1/11/2000 dương lịch là ngày 6/10 âm lịch năm Canh Thìn. Ngày Quý Hợi, tháng bính tuất, năm canh thìn.

Ngày 1/11/2000 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 1/11/2000 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Khai quang điểm nhãn, Xuất hành, đi xa, Giải trừ, tẩy uế, Cắt tóc, Chặt cây. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, An táng, chôn cất, Tổ chức tang lễ, Kiện tụng, tranh chấp.

Giờ hoàng đạo ngày 1/11/2000 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 1/11/2000 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 1/11/2000 thuộc tiết khí nào?

Ngày 1/11/2000 thuộc tiết Sương Giáng, bắt đầu từ ngày 23/10.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.