Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 11/4/1942

Ngày 11/4/1942 dương lịch là ngày 26/2 âm lịch, năm Nhâm Ngọ. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 17 Thứ Bảy, 17/10/2026
Âm lịch hôm nay 08 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Thiên Lao Ngày Giáp Tý Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 4/1942

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Bảy, ngày 11/4/1942

Ngày Hắc Đạo · Thiên Hình
Âm lịch 26/2 Năm Nhâm Ngọ

Giáp Ngọ — hành Kim, sắc bén và quyết đoán. Tốt cho thương lượng, đàm phán và các quyết định quan trọng. Hắc Đạo — ngày thích hợp để chiêm nghiệm, chuẩn bị kỹ lưỡng và dưỡng sức.

Âm lịch 26/2 Năm Nhâm Ngọ
Can chi ngày Giáp Ngọ Tháng Giáp Thìn
Ngũ hành Kim Kim trong cát
Tiết khí Thanh Minh Từ ngày 05/04

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 11/4/1942

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Tế tự, cúng lễGặp gỡ thân hữuKhai trươngAn giường, đặt giường mớiMở quan tài, bốc mộAn táng, chôn cất

Việc nên kiêng

Cưới hỏi, lễ hôn nhânKhởi công đào đấtĐộng thổ

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Bắc
Dương Quý Thần Tây Nam
Âm Quý Thần Đông Bắc
Tài Thần Đông Bắc
Phúc Thần Chính Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Cầu tài lộcGặp quý nhân, bề trênCưới hỏi, lễ hôn nhân
Mão05:00–06:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà
Ngọ11:00–12:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Thân15:00–16:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânXuất hành, đi xa
Dậu17:00–18:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/4/1942 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 11/4/1942 dương lịch là ngày 26/2 âm lịch năm Nhâm Ngọ. Ngày Giáp Ngọ, tháng giáp thìn, năm nhâm ngọ.

Ngày 11/4/1942 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 11/4/1942 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Thiên Hình. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Gặp gỡ thân hữu, Khai trương, An giường, đặt giường mới, Mở quan tài, bốc mộ, An táng, chôn cất. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Khởi công đào đất, Động thổ.

Giờ hoàng đạo ngày 11/4/1942 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 11/4/1942 gồm: Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 11/4/1942 thuộc tiết khí nào?

Ngày 11/4/1942 thuộc tiết Thanh Minh, bắt đầu từ ngày 05/04.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.