Lịch vạn niên
Ngày 10/4/1942 dương lịch là ngày 25/2 âm lịch, năm Nhâm Ngọ. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Quý Tỵ thuộc Thủy — ngày của sự linh hoạt. Đừng ép buộc kết quả, hãy thuận theo dòng chảy tự nhiên. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 4/1942 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Nhâm Ngọ.
Ngày 10/4/1942 dương lịch là ngày 25/2 âm lịch năm Nhâm Ngọ. Ngày Quý Tỵ, tháng giáp thìn, năm nhâm ngọ.
Ngày 10/4/1942 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Minh Đường. Việc nên làm: Lễ nạp thái (dạm ngõ), Khai quang điểm nhãn, Khám bệnh, tìm thầy thuốc, Chữa bệnh, điều trị, Khởi công đào đất, Thượng lương. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Khai trương, An táng, chôn cất.
Các giờ hoàng đạo ngày 10/4/1942 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 10/4/1942 thuộc tiết Thanh Minh, bắt đầu từ ngày 05/04.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?