Lịch vạn niên

Lịch Âm Tháng 8/1942

Lịch âm dương tháng 8/1942 với ngày hoàng đạo, hắc đạo, mùng 1, rằm, tiết khí và giờ tốt xấu từng ngày.

Dương lịch hôm nay 17 Thứ Bảy, 17/10/2026
Âm lịch hôm nay 08 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Thiên Lao Ngày Giáp Tý Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 8/1942

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Bảy, ngày 1/8/1942

Ngày Hoàng Đạo · Thanh Long
Âm lịch 20/6 Năm Nhâm Ngọ

Bính Tuất — hành Thổ, vững chắc và đáng tin. Tốt để ký kết, cam kết và đặt nền móng cho những điều lâu dài. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 20/6 Năm Nhâm Ngọ
Can chi ngày Bính Tuất Tháng Đinh Mùi
Ngũ hành Thổ Đất mái nhà
Tiết khí Đại Thử Từ ngày 23/07

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 1/8/1942

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễGiải trừ, tẩy uế

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Nam
Dương Quý Thần Chính Tây
Âm Quý Thần Tây Bắc
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Tây Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Thìn07:00–08:59
Tế tự, cúng lễXuất hành, đi xaĐính hôn
Tỵ09:00–10:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLợp nóc nhà
Thân15:00–16:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânDọn vào nhà mới
Dậu17:00–18:59
Cầu tài lộcGặp quý nhân, bề trênTạ ơn thần linh
Hợi21:00–22:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà

Câu hỏi thường gặp

Tháng 8/1942 có những ngày hoàng đạo nào?

Tháng 8/1942 có 16 ngày hoàng đạo: 1/8, 2/8, 5/8, 6/8, 8/8, 10/8, 13/8, 15/8, 16/8, 19/8, 20/8, 22/8, 25/8, 27/8, 28/8, 31/8. Bấm vào từng ngày trên lịch để xem giờ tốt và việc nên làm.

Mùng 1 và ngày rằm tháng 8/1942 là ngày nào?

Mùng 1 tháng 7 âm lịch là ngày 12/8/1942; Rằm tháng 7 âm lịch là ngày 26/8/1942.

Tháng 8/1942 có những tiết khí nào?

Tiết Lập Thu bắt đầu ngày 8/8; Tiết Xử Thử bắt đầu ngày 24/8.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.

Giờ hoàng đạo là gì?

Một ngày chia thành 12 giờ theo địa chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi), mỗi giờ dài 2 tiếng. Mỗi ngày có 6 giờ hoàng đạo (tốt) và 6 giờ hắc đạo. Kể cả ngày hắc đạo vẫn có giờ hoàng đạo để làm việc quan trọng.