Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 6/2/1939

Ngày 6/2/1939 dương lịch là ngày 18/12 âm lịch, năm Mậu Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 17 Thứ Bảy, 17/10/2026
Âm lịch hôm nay 08 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Thiên Lao Ngày Giáp Tý Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 2/1939

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Hai, ngày 6/2/1939

Ngày Hoàng Đạo · Tư Mệnh
Âm lịch 18/12 Năm Mậu Dần

Giáp Tuất thuộc Hỏa — ngày của đam mê và hành động. Kiểm soát cảm xúc để năng lượng đi đúng hướng. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 18/12 Năm Mậu Dần
Can chi ngày Giáp Tuất Tháng Bính Dần
Ngũ hành Hỏa Lửa đỉnh núi
Tiết khí Lập Xuân Từ ngày 05/02

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 6/2/1939

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Bít hang hốcĐan lướiĐánh bắt cáSăn bắn

Việc nên kiêng

Cưới hỏi, lễ hôn nhânLắp đặt cửa chínhChuyển nhà, dọn nhàDọn vào nhà mớiAn táng, chôn cất

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Bắc
Dương Quý Thần Tây Nam
Âm Quý Thần Đông Bắc
Tài Thần Đông Bắc
Phúc Thần Chính Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Tỵ09:00–10:59
Xây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhàXây bếp mới
Thân15:00–16:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânKhai trương
Dậu17:00–18:59
Nhậm chức, lên đường làm việcXuất hành, đi xaCầu tài lộc
Hợi21:00–22:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà

Câu hỏi thường gặp

Ngày 6/2/1939 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 6/2/1939 dương lịch là ngày 18/12 âm lịch năm Mậu Dần. Ngày Giáp Tuất, tháng bính dần, năm mậu dần.

Ngày 6/2/1939 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 6/2/1939 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Tư Mệnh. Việc nên làm: Bít hang hốc, Đan lưới, Đánh bắt cá, Săn bắn. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Lắp đặt cửa chính, Chuyển nhà, dọn nhà, Dọn vào nhà mới.

Giờ hoàng đạo ngày 6/2/1939 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 6/2/1939 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 6/2/1939 thuộc tiết khí nào?

Ngày 6/2/1939 thuộc tiết Lập Xuân, bắt đầu từ ngày 05/02.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.