Lịch vạn niên
Ngày 9/7/2033 dương lịch là ngày 13/6 âm lịch, năm Quý Sửu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Tân Dậu mang năng lượng Mộc — kiên nhẫn và bền bỉ. Thích hợp để nuôi dưỡng kế hoạch và chăm chút những điều đang xây dựng. Ngày Hắc Đạo — ưu tiên hoàn tất việc cũ, tránh khởi sự những điều lớn mới.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.
Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.
Tháng 7/2033 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Quý Sửu.
Ngày 9/7/2033 dương lịch là ngày 13/6 âm lịch năm Quý Sửu. Ngày Tân Dậu, tháng kỷ mùi, năm quý sửu.
Ngày 9/7/2033 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Câu Trận. Việc nên làm: Tượng thờ, tranh thờ, Xuất hành, đi xa, Lễ thành niên, Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Đón thêm người vào nhà, Cắt may quần áo.
Các giờ hoàng đạo ngày 9/7/2033 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).
Ngày 9/7/2033 thuộc tiết Tiểu Thử, bắt đầu từ ngày 07/07.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?