Lịch vạn niên
Ngày 9/5/1942 dương lịch là ngày 25/3 âm lịch, năm Nhâm Ngọ. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Nhâm Tuất thuộc Thủy — ngày của sự linh hoạt. Đừng ép buộc kết quả, hãy thuận theo dòng chảy tự nhiên. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 5/1942 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Nhâm Ngọ.
Ngày 9/5/1942 dương lịch là ngày 25/3 âm lịch năm Nhâm Ngọ. Ngày Nhâm Tuất, tháng ất tỵ, năm nhâm ngọ.
Ngày 9/5/1942 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Kim Quỹ. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Khám bệnh, tìm thầy thuốc, Chữa bệnh, điều trị, Tu sửa nhà cửa, Khởi công đào đất. Nên kiêng: Khai trương, Khai quang điểm nhãn.
Các giờ hoàng đạo ngày 9/5/1942 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 9/5/1942 thuộc tiết Lập Hạ, bắt đầu từ ngày 06/05.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?