Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 9/4/2033

Ngày 9/4/2033 dương lịch là ngày 10/3 âm lịch, năm Quý Sửu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 14 Thứ Tư, 14/10/2026
Âm lịch hôm nay 05 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang Ngày Tân Dậu Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 4/2033

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Bảy, ngày 9/4/2033

Ngày Hoàng Đạo · Tư Mệnh Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm)
Âm lịch 10/3 Năm Quý Sửu

Canh Dần mang năng lượng Mộc — kiên nhẫn và bền bỉ. Thích hợp để nuôi dưỡng kế hoạch và chăm chút những điều đang xây dựng. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 10/3 Năm Quý Sửu
Can chi ngày Canh Dần Tháng Bính Thìn
Ngũ hành Mộc Mộc tùng bách
Tiết khí Thanh Minh Từ ngày 04/04

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 9/4/2033

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Đính ước, hứa hẹnLễ nạp thái (dạm ngõ)Cưới hỏi, lễ hôn nhânĐón thêm người vào nhàGặp gỡ thân hữuGiao dịch mua bánKý kết hợp đồngKhởi công đào đấtMãn tangTạ đất, lễ tất côngDi dời quan tàiĐộng thổ

Việc nên kiêng

Nhập quanAn táng, chôn cấtDọn vào nhà mớiAn giường, đặt giường mới

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Bắc
Dương Quý Thần Chính Nam
Âm Quý Thần Đông Bắc
Tài Thần Chính Đông
Phúc Thần Tây Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Cầu phúcCầu con cáiXuất hành, đi xa
Sửu01:00–02:59
Lợp nóc nhàCưới hỏi, lễ hôn nhânTu sửa nhà cửa
Thìn07:00–08:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Tỵ09:00–10:59
Dọn vào nhà mớiNhậm chức, lên đường làm việcXuất hành, đi xa
Mùi13:00–14:59
Cầu phúcCầu con cáiCầu tài lộc
Tuất19:00–20:59
Gặp quý nhân, bề trênCầu tài lộcCưới hỏi, lễ hôn nhân

Câu hỏi thường gặp

Ngày 9/4/2033 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 9/4/2033 dương lịch là ngày 10/3 âm lịch năm Quý Sửu. Ngày Canh Dần, tháng bính thìn, năm quý sửu.

Ngày 9/4/2033 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 9/4/2033 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Tư Mệnh. Việc nên làm: Đính ước, hứa hẹn, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Đón thêm người vào nhà, Gặp gỡ thân hữu, Giao dịch mua bán. Nên kiêng: Nhập quan, An táng, chôn cất, Dọn vào nhà mới, An giường, đặt giường mới.

Giờ hoàng đạo ngày 9/4/2033 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 9/4/2033 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Ngày 9/4/2033 thuộc tiết khí nào?

Ngày 9/4/2033 thuộc tiết Thanh Minh, bắt đầu từ ngày 04/04.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.