Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 9/4/1998

Ngày 9/4/1998 dương lịch là ngày 13/3 âm lịch, năm Mậu Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 4/1998

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Năm, ngày 9/4/1998

Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ
Âm lịch 13/3 Năm Mậu Dần

Bính Tuất mang năng lượng Thổ — thực tế và bền vững. Thích hợp cho việc tạo ra kết quả cụ thể và hữu hình. Ngày Hắc Đạo — ưu tiên hoàn tất việc cũ, tránh khởi sự những điều lớn mới.

Âm lịch 13/3 Năm Mậu Dần
Can chi ngày Bính Tuất Tháng Bính Thìn
Ngũ hành Thổ Đất mái nhà
Tiết khí Thanh Minh Từ ngày 05/04

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 9/4/1998

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Tế tự, cúng lễTắm gội, tẩy trầnPhá dỡ nhà cũPhá tườngKhám bệnh, tìm thầy thuốcChữa bệnh, điều trịGiải trừ, tẩy uế

Việc nên kiêng

Cưới hỏi, lễ hôn nhânKhai trươngGiao dịch mua bánDọn vào nhà mớiAn táng, chôn cất

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Nam
Dương Quý Thần Chính Tây
Âm Quý Thần Tây Bắc
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Tây Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Thìn07:00–08:59
Tế tự, cúng lễXuất hành, đi xaĐính hôn
Tỵ09:00–10:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLợp nóc nhà
Thân15:00–16:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânDọn vào nhà mới
Dậu17:00–18:59
Cầu tài lộcGặp quý nhân, bề trênTạ ơn thần linh
Hợi21:00–22:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà

Câu hỏi thường gặp

Ngày 9/4/1998 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 9/4/1998 dương lịch là ngày 13/3 âm lịch năm Mậu Dần. Ngày Bính Tuất, tháng bính thìn, năm mậu dần.

Ngày 9/4/1998 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 9/4/1998 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Bạch Hổ. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Tắm gội, tẩy trần, Phá dỡ nhà cũ, Phá tường, Khám bệnh, tìm thầy thuốc, Chữa bệnh, điều trị. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Khai trương, Giao dịch mua bán, Dọn vào nhà mới.

Giờ hoàng đạo ngày 9/4/1998 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 9/4/1998 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 9/4/1998 thuộc tiết khí nào?

Ngày 9/4/1998 thuộc tiết Thanh Minh, bắt đầu từ ngày 05/04.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.