Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 9/2/1998

Ngày 9/2/1998 dương lịch là ngày 13/1 âm lịch, năm Mậu Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 2/1998

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Hai, ngày 9/2/1998

Ngày Hắc Đạo · Câu Trận
Âm lịch 13/1 Năm Mậu Dần

Đinh Hợi thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Ngày Hắc Đạo — ưu tiên hoàn tất việc cũ, tránh khởi sự những điều lớn mới.

Âm lịch 13/1 Năm Mậu Dần
Can chi ngày Đinh Hợi Tháng Giáp Dần
Ngũ hành Thổ Đất mái nhà
Tiết khí Lập Xuân Từ ngày 04/02

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 9/2/1998

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Tượng thờ, tranh thờKhai quang điểm nhãnCầu phúcCầu con cáiĐính ước, hứa hẹnLễ nạp thái (dạm ngõ)Cắt may quần áoLễ thành niênTháo dỡ, phá dỡTu sửa nhà cửaKhởi công đào đấtKhởi công xây dựng

Việc nên kiêng

Chặt câyXây bếp mớiAn táng, chôn cấtĐánh bắt cáDọn vào nhà mới

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Chính Nam
Dương Quý Thần Tây Bắc
Âm Quý Thần Chính Tây
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Đông Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Cầu tài lộcGặp quý nhân, bề trênTế tự, cúng lễ
Sửu01:00–02:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Thìn07:00–08:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLợp nóc nhà
Ngọ11:00–12:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà
Mùi13:00–14:59
Tạ ơn thần linhTu sửa nhà cửaXây bếp mới
Tuất19:00–20:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Hợi21:00–22:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh

Câu hỏi thường gặp

Ngày 9/2/1998 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 9/2/1998 dương lịch là ngày 13/1 âm lịch năm Mậu Dần. Ngày Đinh Hợi, tháng giáp dần, năm mậu dần.

Ngày 9/2/1998 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 9/2/1998 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Câu Trận. Việc nên làm: Tượng thờ, tranh thờ, Khai quang điểm nhãn, Cầu phúc, Cầu con cái, Đính ước, hứa hẹn, Lễ nạp thái (dạm ngõ). Nên kiêng: Chặt cây, Xây bếp mới, An táng, chôn cất, Đánh bắt cá.

Giờ hoàng đạo ngày 9/2/1998 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 9/2/1998 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 9/2/1998 thuộc tiết khí nào?

Ngày 9/2/1998 thuộc tiết Lập Xuân, bắt đầu từ ngày 04/02.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.