Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 7/7/2000

Ngày 7/7/2000 dương lịch là ngày 6/6 âm lịch, năm Canh Thìn. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 7/2000

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Sáu, ngày 7/7/2000

Ngày Hoàng Đạo · Kim Quỹ
Âm lịch 06/6 Năm Canh Thìn

Bính Dần thuộc Hỏa — ngày của đam mê và hành động. Kiểm soát cảm xúc để năng lượng đi đúng hướng. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.

Âm lịch 06/6 Năm Canh Thìn
Can chi ngày Bính Dần Tháng Quý Mùi
Ngũ hành Hỏa Lửa trong lò
Tiết khí Tiểu Thử Bắt đầu hôm nay

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 7/7/2000

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Cưới hỏi, lễ hôn nhânLễ nạp thái (dạm ngõ)Khai trươngXuất hành, đi xaKhởi công đào đấtThượng lươngChuyển nhà, dọn nhàDọn vào nhà mớiĐộng thổAn táng, chôn cất

Việc nên kiêng

Tế tự, cúng lễCầu phúc

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Nam
Dương Quý Thần Chính Tây
Âm Quý Thần Tây Bắc
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Tây Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Xây bếp mớiTế tự, cúng lễCầu phúc
Sửu01:00–02:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà
Thìn07:00–08:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânKhai trương
Tỵ09:00–10:59
Cầu tài lộcGặp quý nhân, bề trênĐính hôn
Mùi13:00–14:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà
Tuất19:00–20:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânXuất hành, đi xa

Câu hỏi thường gặp

Ngày 7/7/2000 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 7/7/2000 dương lịch là ngày 6/6 âm lịch năm Canh Thìn. Ngày Bính Dần, tháng quý mùi, năm canh thìn.

Ngày 7/7/2000 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 7/7/2000 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Kim Quỹ. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Khai trương, Xuất hành, đi xa, Khởi công đào đất, Thượng lương. Nên kiêng: Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc.

Giờ hoàng đạo ngày 7/7/2000 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 7/7/2000 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Ngày 7/7/2000 thuộc tiết khí nào?

Ngày 7/7/2000 thuộc tiết Tiểu Thử, bắt đầu đúng ngày này.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.