Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 10/7/2000

Ngày 10/7/2000 dương lịch là ngày 9/6 âm lịch, năm Canh Thìn. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 7/2000

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Hai, ngày 10/7/2000

Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường
Âm lịch 09/6 Năm Canh Thìn

Kỷ Tỵ thuộc Mộc — ngày cho sự sáng tạo và trưởng thành. Hãy để mọi thứ phát triển theo nhịp tự nhiên của nó. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.

Âm lịch 09/6 Năm Canh Thìn
Can chi ngày Kỷ Tỵ Tháng Quý Mùi
Ngũ hành Mộc Mộc rừng lớn
Tiết khí Tiểu Thử Từ ngày 07/07

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 10/7/2000

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Cưới hỏi, lễ hôn nhânKhai trươngKý kết hợp đồngTế tự, cúng lễCầu phúcKhởi công đào đấtChuyển nhà, dọn nhàDọn vào nhà mới

Việc nên kiêng

Xây đình chùaAn táng, chôn cất

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Bắc
Dương Quý Thần Chính Bắc
Âm Quý Thần Tây Nam
Tài Thần Chính Bắc
Phúc Thần Chính Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Thìn07:00–08:59
Xây bếp mớiTu sửa nhà cửaNhậm chức, lên đường làm việc
Ngọ11:00–12:59
Nhậm chức, lên đường làm việcXuất hành, đi xaCầu tài lộc
Mùi13:00–14:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh
Tuất19:00–20:59
Cầu phúcĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/7/2000 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 10/7/2000 dương lịch là ngày 9/6 âm lịch năm Canh Thìn. Ngày Kỷ Tỵ, tháng quý mùi, năm canh thìn.

Ngày 10/7/2000 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 10/7/2000 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Khai trương, Ký kết hợp đồng, Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Khởi công đào đất. Nên kiêng: Xây đình chùa, An táng, chôn cất.

Giờ hoàng đạo ngày 10/7/2000 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 10/7/2000 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 10/7/2000 thuộc tiết khí nào?

Ngày 10/7/2000 thuộc tiết Tiểu Thử, bắt đầu từ ngày 07/07.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.