Lịch vạn niên
Ngày 7/6/1998 dương lịch là ngày 13/5 âm lịch, năm Mậu Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Ất Dậu mang năng lượng Thủy — uyển chuyển và thấu đáo. Thích hợp để quan sát và học hỏi từ mọi tình huống. Hoàng Đạo chiếu mệnh — thời điểm lý tưởng để ký kết, gặp gỡ và mở màn dự án mới.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 6/1998 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Mậu Dần.
Ngày 7/6/1998 dương lịch là ngày 13/5 âm lịch năm Mậu Dần. Ngày Ất Dậu, tháng mậu ngọ, năm mậu dần.
Ngày 7/6/1998 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Minh Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Tắm gội, tẩy trần, Cắt tóc, Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Xây bếp mới, Cắt móng tay, móng chân. Nên kiêng: Làm lễ chay, Xuất hành, đi xa, Chữa bệnh, điều trị, Đóng quan tài (để dành).
Các giờ hoàng đạo ngày 7/6/1998 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).
Ngày 7/6/1998 thuộc tiết Mang Chủng, bắt đầu từ ngày 06/06.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?